1. Động lực tăng trưởng xuất khẩu nông sản năm 2025
Trong 11 tháng năm 2025, kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản của Việt Nam ước đạt khoảng 64 tỷ USD, tăng hơn 12% so với cùng kỳ năm trước. Cả năm ước tính xuất siêu khoảng 21 tỷ USD, cho thấy nông nghiệp tiếp tục là trụ đỡ quan trọng của nền kinh tế.
Mặc dù đối mặt với thiên tai và dịch bệnh phức tạp, ngành nông nghiệp vẫn đạt mức tăng trưởng GDP khoảng 3,9%, vượt mục tiêu đề ra.
♦ Những yếu tố tạo nên tăng trưởng:
- Nâng cao chất lượng sản phẩm
- Đa dạng hóa mặt hàng xuất khẩu
- Ứng dụng khoa học công nghệ trong sản xuất và chế biến
Một số ngành tiêu biểu:
- Gạo: Tăng mạnh tỷ trọng gạo chất lượng cao
- Thủy sản: Đạt kỷ lục 11,2–11,3 tỷ USD
- Cà phê: Lần đầu vượt 8 tỷ USD, đẩy mạnh chế biến sâu
- Hạt điều: Tăng giá trị nhờ quản trị tốt và mở rộng thị trường
Đặc biệt, số cảnh báo từ EU về chất lượng nông sản đã giảm tới 50%, cho thấy sự cải thiện rõ rệt về tiêu chuẩn sản phẩm.
2. Rủi ro khi phụ thuộc vào một số thị trường lớn
Dù đã mở rộng xuất khẩu tới gần 200 quốc gia, nhưng nông sản Việt vẫn phụ thuộc nhiều vào một số thị trường chủ lực.
Ví dụ:
- Trái cây, cao su, sắn phụ thuộc lớn vào Trung Quốc
- Gỗ và sản phẩm gỗ tập trung vào Mỹ
- Gạo chịu ảnh hưởng từ Philippines và Indonesia
Khi các thị trường này thay đổi chính sách nhập khẩu, toàn bộ ngành hàng có thể bị tác động ngay lập tức.
♦ Trường hợp điển hình: gạo
Năm 2025, việc Philippines giảm nhập khẩu và Indonesia tạm dừng mua đã khiến xuất khẩu gạo bị ảnh hưởng đáng kể. Tuy nhiên, Việt Nam đã nhanh chóng chuyển hướng sang châu Phi và Trung Quốc, giúp bù đắp phần nào sụt giảm.
Đáng chú ý, tỷ trọng gạo chất lượng cao đã chiếm khoảng 69%, cho thấy xu hướng chuyển dịch sang giá trị gia tăng.
3. “Luật chơi mới” trong thương mại nông sản toàn cầu
Các tiêu chuẩn mới như:
- Truy xuất nguồn gốc
- Bảo vệ môi trường
- Giảm phát thải carbon
- Quy định chống phá rừng (EUDR)
đang trở thành điều kiện bắt buộc, không còn là lựa chọn.
♦ Thích ứng với EUDR
Việt Nam đã chủ động triển khai nhiều giải pháp:
- Xây dựng cơ sở dữ liệu vùng trồng
- Áp dụng truy xuất nguồn gốc bằng GPS
- Thí điểm trong ngành cà phê, gỗ, cao su
- Phát triển mô hình hợp tác công – tư (PPP)
Đồng thời, Việt Nam tăng cường hợp tác quốc tế và hoàn thiện khung pháp lý nhằm đáp ứng các yêu cầu từ EU.
→ Đây không chỉ là thách thức mà còn là cơ hội để chuyển đổi sang nông nghiệp xanh và bền vững.
4. Xu hướng “thiếu nhưng khó mua” sẽ tiếp diễn?
Sau Covid, thị trường lương thực toàn cầu xuất hiện nghịch lý: nhu cầu tăng nhưng khả năng tiếp cận lại khó hơn.
Nguyên nhân:
- Đứt gãy chuỗi cung ứng
- Chi phí logistics tăng cao
- Bảo hộ thương mại gia tăng
Theo dự báo, xu hướng này có thể tiếp tục trong năm 2026 nếu không có giải pháp phù hợp.
5. Giải pháp chiến lược cho giai đoạn 2026
Để thích ứng với bối cảnh mới, Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp:
✔ Đa dạng hóa thị trường
Giảm phụ thuộc vào một số đối tác lớn, mở rộng sang:
- Châu Phi
- Nam Á
- Mỹ Latinh
✔ Tăng cường hợp tác thương mại
- Tận dụng các FTA
- Giảm rào cản thương mại
- Tối ưu chi phí giao dịch
✔ Phát triển logistics
- Đầu tư hạ tầng cảng và kho lạnh
- Ứng dụng công nghệ số
- Tối ưu chuỗi cung ứng
✔ Hợp tác quốc tế và dự trữ
- Xây dựng cơ chế chia sẻ dữ liệu
- Phát triển kho dự trữ chiến lược
- Ổn định giá và nguồn cung
Kết luận
Năm 2026 đánh dấu giai đoạn chuyển mình quan trọng của nông sản Việt Nam. Từ tăng trưởng về số lượng, ngành buộc phải chuyển sang cạnh tranh bằng chất lượng, tiêu chuẩn và tính bền vững.
Cơ hội vẫn rất lớn, nhưng chỉ dành cho những doanh nghiệp biết thích nghi nhanh với “luật chơi mới” của thị trường toàn cầu.
Nguồn: https://mae.gov.vn/nam-2026-nong-san-viet-buoc-vao-cuoc-choi-chat-luong-va-ben-vung-20700.htm

